Giải pháp tạo khí oxy và nitơ chuyên nghiệp.
PRODUCT DESCRIPTION
Máy tạo oxy của Zhongsu Hengda cung cấp giải pháp chuyên nghiệp, tùy chỉnh cho xử lý nước thải và ứng dụng nuôi trồng thủy sản. Tích hợp công nghệ cô đặc oxy tiên tiến với các tính năng vận hành tiết kiệm năng lượng, máy cung cấp nguồn oxy tinh khiết 93% ổn định – tối ưu hóa các quá trình xử lý sinh học, tăng cường hiệu quả sục khí và thúc đẩy quá trình phân hủy hiếu khí để loại bỏ chất ô nhiễm hiệu quả. Trong nuôi trồng thủy sản, máy đảm bảo đủ lượng oxy hòa tan để hỗ trợ nuôi trồng mật độ cao, cải thiện sức khỏe vật nuôi và giảm nguy cơ tử vong. Được chế tạo bằng vật liệu bền, chống ăn mòn và thiết kế dễ bảo trì, tuân thủ các tiêu chuẩn xử lý nước, hệ thống cho phép hoạt động liên tục và đáng tin cậy. Máy cung cấp hiệu suất lọc ổn định và kết quả tiết kiệm chi phí, lý tưởng cho các nhà máy xử lý nước thải đô thị và công nghiệp cũng như các hệ thống nuôi trồng thủy sản trên cạn.
Hiển thị chi tiết
Thông số sản phẩm
Độ tinh khiết | 93±2% (Bình thường) |
Công suất O2 | 1-200Nm3/h |
Áp suất O2 thải ra | 0-5,5 Bar (Bình thường) |
Điểm sương O2 | -40℃ (Bình thường) |
Hoạt động | Hoàn toàn tự động |
Giới thiệu sản phẩm
ADVANTAGES AND FEATURES
APPLICATION INDUSTRY
Các mô hình phổ biến
| Mã số sản phẩm | Công suất (Nm³ / h) | Lượng không khí tiêu thụ (Nm³ / h) | Công suất tiêu thụ (W) | Chiều dài x Chiều rộng (mm/mm) |
| HDFO-5 | 5 | 50 | 800 | 1600x1200 |
| HDFO-10 | 10 | 100 | 800 | 1800x1500 |
| HDFO-20 | 20 | 200 | 800 | 2000x1600 |
| HDFO-30 | 30 | 300 | 800 | 2200x1800 |
| HDFO-40 | 40 | 400 | 800 | 2400x1800 |
| HDFO-50 | 50 | 500 | 800 | 2600x1800 |
| HDFO-60 | 60 | 600 | 800 | 2600x1800 |
| HDFO-80 | 80 | 800 | 800 | 2800x1800 |
| HDFO-100 | 100 | 1000 | 800 | 3500x2200 |
| HDFO-120 | 120 | 1200 | 800 | 3600x2200 |
| HDFO-150 | 150 | 1500 | 800 | 3800x2300 |
| HDFO-180 | 180 | 1800 | 800 | 4000x2300 |
| HDFO-200 | 200 | 2000 | 800 | 5200x2300 |
* Thiết bị có thể được tùy chỉnh theo nhu cầu của khách hàng.
USER EVALUATE
FAQ
Thị trường mục tiêu của thương hiệu chúng tôi đã liên tục được phát triển qua nhiều năm. Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng liên hệ với đội ngũ của chúng tôi, chúng tôi rất sẵn lòng hỗ trợ.
1) Lưu lượng O2/N2/H2: ____Nm3/h
2) Độ tinh khiết của O2/N2/H2: ____%
3) Áp suất xả O2/N2/H2: ____ Bar
4) Điện áp và Tần số: _____V/PH/HZ
5) Ứng dụng hoặc sử dụng trong ngành công nghiệp nào.
Chúng tôi sẽ đề xuất thiết bị phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.